dress whites
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồng phục lễ phục màu trắng: Trang phục đồng phục chính thức, thường có màu trắng, được mặc trong các dịp quan trọng, nghi lễ hoặc sự kiện trang trọng. Thuật ngữ này thường gắn liền với đồng phục của hải quân hoặc các lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The naval officers looked impeccable in their dress whites for the ceremony. (Các sĩ quan hải quân trông rất chỉn chu trong bộ lễ phục trắng của họ cho buổi lễ.)
- He had to polish his shoes and iron his dress whites for the formal dinner. (Anh ấy phải đánh bóng giày và là phẳng bộ lễ phục trắng cho bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in dress whites": mặc bộ lễ phục trắng.
- All sailors must be in dress whites for the admiral's inspection. (Tất cả thủy thủ phải mặc lễ phục trắng cho cuộc kiểm tra của đô đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dress uniform (n): Đồng phục lễ phục (nói chung, có thể không phải màu trắng).
- Service dress (n): Đồng phục thường lệ, trang phục công tác.
- Mess dress (n): Lễ phục dự tiệc (một dạng trang phục tối trang trọng khác).
Từ đồng nghĩa
- White uniform: Đồng phục trắng.
- Full dress whites: Lễ phục trắng đầy đủ (nhấn mạnh tính trang trọng cao).
Thành ngữ liên quan
- To wear the white: (Thành ngữ liên quan đến trang phục) Màu trắng trong ngữ cảnh này thường tượng trưng cho sự trang trọng, tinh khiết hoặc danh dự trong các nghi thức.
- Wearing the white is a great honor for any sailor. (Mặc bộ đồ trắng là một vinh dự lớn cho bất kỳ thủy thủ nào.)
Noun
- áo đồng phục cho những dịp quan trọng